omnibus

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Từ nguyên

Từ tiếng Latinh omnibus.

Danh từ

Số ít
omnibus

Số nhiều
omnibuses

omnibus (số nhiều omnibuses) /ˈɑːm.nɪ.ˌbəs/

  1. Xe ô tô hai tầng.
  2. Xe buýt.
  3. Như omnibus book.

Tính từ

Cấp nguyên
omnibus

Cấp so sánh
không so sánh được

Cao cấp
không có (tuyệt đối)

omnibus (không so sánh được) /ˈɑːm.nɪ.ˌbəs/

  1. Bao trùm, nhiều mục đích.
  2. Nhiều nội dung, gồm nhiều vấn đề, gồm nhiều mục.
    omnibus bill — bản dự luật gồm nhiều mục

Tham khảo



Tiếng Latinh

Tính từ

omnibus

  1. Cho tất cả.