opposite

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Tính từ [sửa]

opposite /ˈɑp.ə.zɪt/

  1. Đối nhau, ngược nhau.
    to go in opposite directions — đi theo những hướng ngược nhau
    opposite leaves — lá mọc đối

Danh từ [sửa]

opposite /ˈɑp.ə.zɪt/

  1. Điều trái lại, điều ngược lại.

Phó từ [sửa]

opposite /ˈɑp.ə.zɪt/

  1. Trước mặt, đối diện.
    the house opposite — căn nhà đối diện, căn nhà trước mặt

Thành ngữ [sửa]

Giới từ [sửa]

opposite /ˈɑp.ə.zɪt/

  1. Trước mặt, đối diện.
    the station — trước mặt nhà ga

Thành ngữ [sửa]

Tham khảo [sửa]

Tiếng Pháp [sửa]

Danh từ [sửa]

opposite

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Phía trái ngược; cách trái ngược.
    à l’opposite — đối diện
    Des maisons qui sont situées à l’opposite les unes des autres — những ngôi nhà đối diện nhau

Tham khảo [sửa]