property
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
property (số nhiều properties)
- Quyền sở hữu, tài sản, của cải, vật sở hữu.
- a man of property — người có nhiều của, người giàu có
- Đặc tính, thuộc tính, tính chất.
- the chemical properties of iron — những tính chất hoá học của sắt
- file properties — thuộc tính tập tin
- Đồ dùng sân khấu (trang trí, phục trang, dàn cảnh... ).
- (Định ngữ) (thuộc) quyền sở hữu, (thuộc) tài sản.
- property tax — thuế (đánh vào) tài sản
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)