quacked
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
quacked
Chia động từ [sửa]
quack
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to quack | |||||
| Phân từ hiện tại | quacking | |||||
| Phân từ quá khứ | quacked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | quack | quack hoặc quackest¹ | quacks hoặc quacketh¹ | quack | quack | quack |
| Quá khứ | quacked | quacked hoặc quackedst¹ | quacked | quacked | quacked | quacked |
| Tương lai | will/shall² quack | will/shall quack hoặc wilt/shalt¹ quack | will/shall quack | will/shall quack | will/shall quack | will/shall quack |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | quack | quack hoặc quackest¹ | quack | quack | quack | quack |
| Quá khứ | quacked | quacked | quacked | quacked | quacked | quacked |
| Tương lai | were to quack hoặc should quack | were to quack hoặc should quack | were to quack hoặc should quack | were to quack hoặc should quack | were to quack hoặc should quack | were to quack hoặc should quack |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | quack | — | let’s quack | quack | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.