questioning
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Động từ
questioning
[sửa] Chia động từ
question
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to question | |||||
| Phân từ hiện tại | questioning | |||||
| Phân từ quá khứ | questioned | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | question | question hoặc questionest¹ | questions hoặc questioneth¹ | question | question | question |
| Quá khứ | questioned | questioned, hoặc questionedst¹ | questioned | questioned | questioned | questioned |
| Tương lai | will/shall² question | will/shall question hoặc wilt/shalt¹ question | will/shall question | will/shall question | will/shall question | will/shall question |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | question | question hoặc questionest¹ | question | question | question | question |
| Quá khứ | questioned | questioned | questioned | questioned | questioned | questioned |
| Tương lai | were to question hoặc should question | were to question hoặc should question | were to question hoặc should question | were to question hoặc should question | were to question hoặc should question | were to question hoặc should question |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | question | — | let’s question | question | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.