roam

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

roam /ˈroʊm/

  1. Đi rong.
    The sheep are allowed to roam freely on this land — Cừu thả rong ngoài đồng.
  2. Đi lang thang.
    to roam about the country — đi lang thang khắp vùng

Danh từ[sửa]

roam /ˈroʊm/

  1. Cuộc đi chơi rong.
  2. Sự đi lang thang.
  3. viễn thông Roaming: Chuyển vùng.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]