ruffed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

ruffed

  1. Quá khứphân từ quá khứ của ruff.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

ruffed

  1. cổ khoang (chim, thú).

Tham khảo[sửa]