sacking

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

sacking

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của sack.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

sacking /ˈsæ.kiɳ/

  1. Vải làm bao tải.

Tham khảo[sửa]