sealing
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
sealing
Chia động từ
seal
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to seal | |||||
| Phân từ hiện tại | sealing | |||||
| Phân từ quá khứ | sealed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | seal | seal hoặc sealst¹ | seals hoặc sealth¹ | seal | seal | seal |
| Quá khứ | sealed | sealed, hoặc sealdst¹ | sealed | sealed | sealed | sealed |
| Tương lai | will/shall² seal | will/shall seal hoặc wilt/shalt¹ seal | will/shall seal | will/shall seal | will/shall seal | will/shall seal |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | seal | seal hoặc sealst¹ | seal | seal | seal | seal |
| Quá khứ | sealed | sealed | sealed | sealed | sealed | sealed |
| Tương lai | were to seal hoặc should seal | were to seal hoặc should seal | were to seal hoặc should seal | were to seal hoặc should seal | were to seal hoặc should seal | were to seal hoặc should seal |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | seal | — | let’s seal | seal | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
sealing /ˈsi.liɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)