shivering

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

shivering

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của shiver.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

shivering /ˈʃɪ.vɜ.ːiɳ/

  1. Run rẩy, lẩy bẩy.

Tham khảo[sửa]