shut
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Động từ
shut /ˈʃət/
- Đóng, khép, đậy, nút, nhắm, gập, ngậm.
- to shut a door — đóng cửa
- to shut a book — gập sách
- to shut one's mouth — ngậm miệng lại, câm miệng
- to shut one's eyes — nhắm mắt
- Kẹp, chẹt.
[sửa] Thành ngữ
- to shut down:
- to shut in:
- to shut off:
- to shut out:
- Không cho vào.
- to shut somebody out — không cho ai vào
- Loại trừ (khả năng).
- Không cho vào.
- to shut to: Đóng chặt.
- to shut up:
- to shut the door upon something: Không xét đến việc gì; làm cho không thực hiện được việc gì.
- to shut one's ears (one's eyes) to something: Bịt tai (nhắm mắt) làm ngơ cái gì.
- to shut up shop: Xem Shop.
- shut up!: Câm mồm!
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)