språk

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít språk språket
Số nhiều språk språka, språkene

språk

  1. Ngôn ngữ, tiếng nói.
    Han kan mange språk.
    språkets opprinnelse
    Ut med språket! — Nói đi!
  2. Danh từ, ngôn ngữ chuyên môn.
    Han fører et dannet språk.
    muntlig/litterært/forrnelt språk
    å tale/snakke samme språk — Hiểu nhau.
    å tale sitt tydelige språk om noe — Chỉ rõ, nói rõ việc gì.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]