stunning

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Động từ [sửa]

stunning

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của stun.

Chia động từ [sửa]

Tính từ [sửa]

stunning /ˈstən.niɳ/

  1. Làm choáng váng, làm bất tỉnh nhân sự.
    a stunning blow — một đòn choáng váng
  2. (Từ lóng) Tuyệt, hay, cừ khôi.

Tham khảo [sửa]