subalterne

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực subalterne
/sy.bal.tɛʁn/
subalternes
/sy.bal.tɛʁn/
Giống cái subalterne
/sy.bal.tɛʁn/
subalternes
/sy.bal.tɛʁn/

subalterne /sy.bal.tɛʁn/

  1. Thứ yếu.
    Rôle subalterne — vai trò thứ yếu
  2. cấp dưới, hạ cấp.
    Fonctionnaire subalterne — viên chức hạ cấp
  3. (Triết học) Chung riêng.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực subalterne
/sy.bal.tɛʁn/
subalternes
/sy.bal.tɛʁn/
Giống cái subalterne
/sy.bal.tɛʁn/
subalternes
/sy.bal.tɛʁn/

subalterne /sy.bal.tɛʁn/

  1. Kẻ thuộc hạ, ngườidưới quyền.
    Être bon avec ses subalternes — tử tế với những người ở dưới quyền

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]