swift

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Từ nguyên

Từ tiếng Anh cổ swift.

Tính từ

swift (cấp so sánh swifter, cao cấp swiftest) /ˈswɪft/

  1. Mau, nhanh.
    a swift runner — người chạy nhanh
    a swift response — câu trả lời nhanh
    to have a swift wit — nhanh trí

Từ dẫn xuất

Phó từ

swift (cấp so sánh swifter, cao cấp swiftest) /ˈswɪft/

  1. (Thông tục) Mau, nhanh.
    he answered swift — nó trả lời nhanh

Đồng nghĩa

Danh từ

swift - chim én

Số ít
swift

Số nhiều
swifts

swift (số nhiều swifts) /ˈswɪft/

  1. (Động vật học) Chim én.
  2. (Động vật học) Thằn lằn.
  3. (Động vật học) Con sa giông.
  4. Khung xa (quay ).
  5. (Từ cũ, nghĩa cũ) Dòng (nước).

Từ liên hệ

Tham khảo



Tiếng Anh cổ

Từ nguyên

Từ swīfan.

Tính từ

swift

  1. Mau, nhanh.
Công cụ cá nhân