theatre
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
theatre
- Rạp hát, nhà hát.
- to go to the theatre — đi xem hát
- Nghệ thuật sân khấu; phép soạn kịch.
- the rules of the theatre — những quy tắc của phép soạn kịch
- Sân khấu, nghề ca kịch, nghề diễn kịch.
- to be destined to the theatre — dự định làm diễn viên kịch
- Tập kịch bản, tập tuồng hát.
- theatre of Shakespeare — tập kịch bản của Sếch-xpia
- (Nghĩa bóng; từ Anh, nghĩa Anh) Nơi (xảy ra cái gì), chỗ, trường.
- the theatre of war — nơi giao chiến, chiến trường
- the theatre of the crime — nơi xảy ra tội ác
- Phòng (giảng bài...).
[sửa] Đồng nghĩa
- rạp hát
- theater (Mỹ)
- nơi
- theater (Mỹ)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)