trailed
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
trailed
Chia động từ [sửa]
trail
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to trail | |||||
| Phân từ hiện tại | trailing | |||||
| Phân từ quá khứ | trailed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | trail | trail hoặc trailest¹ | trails hoặc traileth¹ | trail | trail | trail |
| Quá khứ | trailed | trailed hoặc trailedst¹ | trailed | trailed | trailed | trailed |
| Tương lai | will/shall² trail | will/shall trail hoặc wilt/shalt¹ trail | will/shall trail | will/shall trail | will/shall trail | will/shall trail |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | trail | trail hoặc trailest¹ | trail | trail | trail | trail |
| Quá khứ | trailed | trailed | trailed | trailed | trailed | trailed |
| Tương lai | were to trail hoặc should trail | were to trail hoặc should trail | were to trail hoặc should trail | were to trail hoặc should trail | were to trail hoặc should trail | were to trail hoặc should trail |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | trail | — | let’s trail | trail | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.