trail

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

trail /ˈtreɪɫ/

  1. Vạch, vệt dài.
    a trail of blood — một vệt máu dài
    a trail of light — một vệt sáng
  2. Vết, dấu vết.
    the trail of a snail — vết của một con ốc sên
    hot on the trail — theo sát, theo riết, không rời dấu vết
  3. Đường, đường mòn.
  4. (Thiên văn học) Đuôi, vệt.
    the trail of a meteor — đuôi một sao băng
  5. (Nghĩa bóng) Vết chân, đường đi.
    on the trail of... — theo vết chân của..., theo đường của...

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Ngoại động từ

trail ngoại động từ /ˈtreɪɫ/

  1. Kéo, kéo lê.
    the child trails his toy — đứa bé kéo lê cái đồ chơi
  2. Theo dấu vết, đuổi theo dấu vết, lùng, truy nã.
    to trail a tiger — đuổi theo dấu vết một con hổ
    to trail a murderer — truy nã một kẻ giết người
  3. Mở một con đường mòn (trong rừng).

[sửa] Chia động từ

[sửa] Nội động từ

trail nội động từ /ˈtreɪɫ/

  1. , quét.
    her skirt trailed along the ground — váy cô ta quét đất
  2. ; leo (cây).
    the roses trailed over the cottage door — những cây hồng leo lan ra trùm lên cửa túp nhà tranh
  3. Đi kéo lê, lết bước.
    to trail along — bước một cách nặng nề, lê bước
    to trail behind someone — lê bước tụt lại đằng sau ai

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa