trues
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
Động từ
trues
- Động từ true chia ở ngôi thứ ba số ít.
Chia động từ
true
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to true | |||||
| Phân từ hiện tại | trueing | |||||
| Phân từ quá khứ | trued | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | true | true hoặc truest¹ | trues hoặc trueth¹ | true | true | true |
| Quá khứ | trued | trued, hoặc truedst¹ | trued | trued | trued | trued |
| Tương lai | will/shall² true | will/shall true hoặc wilt/shalt¹ true | will/shall true | will/shall true | will/shall true | will/shall true |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | true | true hoặc truest¹ | true | true | true | true |
| Quá khứ | trued | trued | trued | trued | trued | trued |
| Tương lai | were to true hoặc should true | were to true hoặc should true | were to true hoặc should true | were to true hoặc should true | were to true hoặc should true | were to true hoặc should true |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | true | — | let’s true | true | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

