union

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

union /ˈjuːn.jən/

  1. Sự hợp nhất, sự kết hợp, sự liên kết; liên minh, liên hiệp.
    the union of several co-operatives — sự hợp nhất của nhiều hợp tác xã
    a union by treaty — sự liên kết bằng hiệp ước
  2. Sự nhất trí, sự cộng đồng, sự đoàn kết, sự hoà hợp.
    union is strength — đoàn kết là sức mạnh
    the union of the nation — sự đoàn kết của dân tộc
  3. Hiệp hội, liên hiệp; đồng minh; liên bang.
    the Soviet Union — Liên bang Xô-viết
    the Union — nước Mỹ
  4. (Toán học) Hợp.
    the union of sets A and B — hợp của các tập hợp A và B
  5. (Toán học) Phép hợp.
  6. Sự kết hôn, hôn nhân.
    a happy union — một cuộc hôn nhân hạnh phúc
  7. Nhà tế bần.
    to go into the union (Union-house) — ra ở nhà tế bần
  8. (The union) Câu lạc bộhội tranh luận (ở một vài trường đại học); trụ sở của hội tranh luận.
  9. Thùng (để) lắng bia.
  10. Vải sợi pha lanh; vải sợi pha .
  11. (Kỹ thuật) Răcco, ống nối.

Tham khảo[sửa]