upper

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Tính từ [sửa]

upper /ˈə.pɜː/

  1. Trên, cao, thượng.
    the upper jaw — hàm trên
    the upper ten (thousand) — tầng lớp quý tộc
    the Upper House — thượng nghị viện
  2. (Địa lý,địa chất) Muộn.
    upper Cambrian — cambri muộn
  3. Mặc ngoài, khoác ngoài (áo).

Danh từ [sửa]

upper /ˈə.pɜː/

  1. giày.
  2. (Số nhiều) Ghệt.

Thành ngữ [sửa]

Tham khảo [sửa]