vare
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy[sửa]
Danh từ[sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | vare | vara/varen |
| Số nhiều | varer | varene |
vare gđc
-
- Hàng hóa.
- Butikken hadde mange varer.
Từ dẫn xuất[sửa]
- (0) varebil gđ: Xe chở hàng hóa.
- (0) varebeholdning gđ: Hàng hóa tồn trữ.
- (0) vareopptelling gđc: Sự kiểm kê hàng hóa.
- (0) drikkevarer: Thức uống.
- (0) matvarer: Thực phẩm, đồ ăn, thức ăn.
Danh từ[sửa]
vare gđ
-
- Sự che chở, bao bọc.
- å ta seg i vare for noe(n) — Đề phòng việc gì (ai).
- å ta vare på noe(n) — Giữ gìn cẩn thận việc gì (ai).
Từ dẫn xuất[sửa]
Động từ[sửa]
| Các dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å vare |
| Hiện tại chỉ ngôi | varer |
| Quá khứ | varte |
| Động tính từ quá khứ | vart |
| Động tính từ hiện tại | — |
vare
-
- Kéo dài, tồn tại (thời gian).
- Krigen varte i fem år.
- Ærlighet varer lengst. — Sự thành thật tồn tại lâu dài.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)