varying
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Động từ
varying
[sửa] Chia động từ
vary
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to vary | |||||
| Phân từ hiện tại | varying | |||||
| Phân từ quá khứ | varied | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | vary | vary hoặc variest¹ | varies hoặc varieth¹ | vary | vary | vary |
| Quá khứ | varied | varied, hoặc variedst¹ | varied | varied | varied | varied |
| Tương lai | will/shall² vary | will/shall vary hoặc wilt/shalt¹ vary | will/shall vary | will/shall vary | will/shall vary | will/shall vary |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | vary | vary hoặc variest¹ | vary | vary | vary | vary |
| Quá khứ | varied | varied | varied | varied | varied | varied |
| Tương lai | were to vary hoặc should vary | were to vary hoặc should vary | were to vary hoặc should vary | were to vary hoặc should vary | were to vary hoặc should vary | were to vary hoặc should vary |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | vary | — | let’s vary | vary | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tính từ
varying /ˈvɛr.iiɳ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)