veto

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

veto số nhiều vetoes /ˈvi.ˌtoʊ/

  1. Quyền phủ quyết; sự phủ quyết, sự bác bỏ.
    power (right) of veto — quyền phủ quyết
    to put (set) a veto on a bill — bác bỏ một đạo luật dự thảo
  2. Sự nghiêm cấm.
    to put a veto on narcotics — nghiêm cấm các loại thuốc ngủ

Ngoại động từ[sửa]

veto ngoại động từ /ˈvi.ˌtoʊ/

  1. Phủ quyết, bác bỏ.
  2. Nghiêm cấm.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

veto /ve.tɔ/

  1. Sự phủ quyết.
    Droit de veto — quyền phủ quyết
  2. Sự bác.
    Mettre son veto à une décision — bác một quyết định

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]