yellows
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
yellows
- Động từ yellow chia ở ngôi thứ ba số ít.
Chia động từ [sửa]
yellow
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to yellow | |||||
| Phân từ hiện tại | yellowing | |||||
| Phân từ quá khứ | yellowed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | yellow | yellow hoặc yellowest¹ | yellows hoặc yelloweth¹ | yellow | yellow | yellow |
| Quá khứ | yellowed | yellowed hoặc yellowedst¹ | yellowed | yellowed | yellowed | yellowed |
| Tương lai | will/shall² yellow | will/shall yellow hoặc wilt/shalt¹ yellow | will/shall yellow | will/shall yellow | will/shall yellow | will/shall yellow |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | yellow | yellow hoặc yellowest¹ | yellow | yellow | yellow | yellow |
| Quá khứ | yellowed | yellowed | yellowed | yellowed | yellowed | yellowed |
| Tương lai | were to yellow hoặc should yellow | were to yellow hoặc should yellow | were to yellow hoặc should yellow | were to yellow hoặc should yellow | were to yellow hoặc should yellow | were to yellow hoặc should yellow |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | yellow | — | let’s yellow | yellow | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.