zip

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

zip /ˈzɪp/

  1. Tiếng rít (của đạn bay); tiếng vải.
  2. (Nghĩa bóng) Sức sống, nghị lực.

Nội động từ

zip nội động từ /ˈzɪp/

  1. Rít, vèo (như đạn bay).
    to zip past — chạy vụt qua (xe); vèo qua, rít qua (đạn)

Chia động từ

Tham khảo