Özbekistan

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Xem thêm: Özbəkistan

Tiếng Gagauz[sửa]

Địa danh[sửa]

Özbekistan

  1. Uzbekistan (quốc giachâu Á).

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ[sửa]

Địa danh[sửa]

Özbekistan

  1. Uzbekistan (quốc giachâu Á).