åpenbar
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | åpenbar |
| gt | åpenbart | |
| Số nhiều | åpenbare | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
åpenbar
- Rõ ràng, minh bạch, hiển nhiên.
- Han har åpenbart trodd at hun ville komme tilbake.
- Det er åpenbart for alle at de er forelsket.
- en åpenbar misforståelse
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “åpenbar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)