minh bạch
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| mïŋ˧˧ ɓa̰ʔjk˨˩ | mïn˧˥ ɓa̰t˨˨ | mɨn˧˧ ɓat˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| mïŋ˧˥ ɓajk˨˨ | mïŋ˧˥ ɓa̰jk˨˨ | mïŋ˧˥˧ ɓa̰jk˨˨ | |
Từ nguyên
Tính từ
minh bạch
Dịch
Phó từ
minh bạch
- Rõ ràng.
- Trở về minh bạch nói tường (Truyện Kiều)
- Phân tích minh bạch.
- Chúng tôi lấy sự minh bạch làm trọng (Dương Quảng Hàm)
- Thực hiện công khai, minh bạch tài chính, thu chi (Lê Khả Phiêu)
Dịch
- Tiếng Anh: clearly
- Tiếng Quan Thoại: 明白 (minh bạch, míngbái)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “minh bạch”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)