åtte

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

åtte

Phương ngữ khác[sửa]

Số từ[sửa]

åtte

  1. Tám (8).
    For åtte år siden flyttet vi hit.
    om åtte dager — Vào tuần tới.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]