åtti

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Số từ[sửa]

åtti

  1. Tám chục, tám mươi (80).
    Bestefar blir 80 år neste uke.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]