çà

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

çà /sa/

  1. Đây.
    çà et là — đây và đó

Tham khảo[sửa]