ébaubi
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.bɔ.bi/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ébaubi /e.bɔ.bi/ |
ébaubi /e.bɔ.bi/ |
| Giống cái | ébaubie /e.bɔ.bi/ |
ébaubie /e.bɔ.bi/ |
ébaubi /e.bɔ.bi/
- (Thân mật) Kinh ngạc.
- Mine ébaubie — vẻ mặt kinh ngạc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ébaubi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)