éberlué
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.bɛʁ.lɥe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | éberlué /e.bɛʁ.lɥe/ |
éberlués /e.bɛʁ.ly.e/ |
| Giống cái | éberluée /e.bɛʁ.lɥe/ |
éberluées /e.bɛʁ.ly.e/ |
éberlué /e.bɛʁ.lɥe/
- (Thân mật) Ngạc nhiên, sửng sốt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “éberlué”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)