ébréchure
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.bʁe.ʃyʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ébréchure /e.bʁe.ʃyʁ/ |
ébréchures /e.bʁe.ʃyʁ/ |
ébréchure gc /e.bʁe.ʃyʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ébréchure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)