écarteler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.kaʁ.tə.le/
Ngoại động từ
écarteler ngoại động từ /e.kaʁ.tə.le/
- Xé xác, phanh thây.
- Giằng co.
- Être écartelé entre des idées contraires — giằng co giữa những ý kiến trái ngược
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “écarteler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)