échancrer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ʃɑ̃.kʁe/
Ngoại động từ
échancrer ngoại động từ /e.ʃɑ̃.kʁe/
- Khoét.
- échancrer un col — khoét cổ áo
- Le courant a échancré la côte — dòng nước đã khoét sâu bờ biển
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “échancrer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)