Bước tới nội dung

échiner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.ʃi.ne/

Ngoại động từ

échiner ngoại động từ /e.ʃi.ne/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Làm gãy xương sống.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Giết chết.

Tham khảo