éclaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.klɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| éclaire /e.klɛʁ/ |
éclaire /e.klɛʁ/ |
éclaire gc /e.klɛʁ/
- (Tiếng địa phương) .
- Như chélidoine.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “éclaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)