Bước tới nội dung

éclipser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.klip.se/

Ngoại động từ

éclipser ngoại động từ /e.klip.se/

  1. Che khuất.
    Nuage qui éclipse le soleil — đám mây che khuất mặt trời
  2. Làm lu mờ.
    éclipser un rival — làm lu mờ địch thủ

Tham khảo