écrasé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.kʁa.ze/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | écrasé /e.kʁa.ze/ |
écrasés /e.kʁa.ze/ |
| Giống cái | écrasée /e.kʁa.ze/ |
écrasées /e.kʁa.ze/ |
écrasé /e.kʁa.ze/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “écrasé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)