Bước tới nội dung
Tiếng Pháp
Danh từ
écrin gđ /e.kʁɛ̃/
- Hộp (đồ) tư trang.
- Đồ tư trang.
- L’écrin de la mariée — đồ tư trang của cô dâu
- c’est le plus beau joyau de son écrin — (nghĩa bóng) đó là cái quý nhất của nó
- un écrin de perles — một cái miệng xinh