Bước tới nội dung

écubier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.ky.bje/

Danh từ

Số ít Số nhiều
écubier
/e.ky.bje/
écubier
/e.ky.bje/

écubier /e.ky.bje/

  1. (Hàng hải) Lỗ dây neo (ở thành tàu).

Tham khảo