écumeur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ky.mœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| écumeur /e.ky.mœʁ/ |
écumeurs /e.ky.mœʁ/ |
écumeur gđ /e.ky.mœʁ/
- Écumeur de mers — cướp biển, hải tặc.
- écumeur de marmites — (từ cũ, nghĩa cũ) kẻ ăn bám
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “écumeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)