Bước tới nội dung

égayer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.ɡe.je/

Ngoại động từ

égayer ngoại động từ /e.ɡe.je/

  1. Làm cho vui.
    égayer un malade — làm cho người ốm vui
  2. Làm cho vui mắt.
    égayer un appartement — làm cho căn hộ vui mắt
  3. (Nông nghiệp) Tỉa cành.
    égayer un arbre — tỉa cành cây

Tham khảo