égrotant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ɡʁɔ.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | égrotant /e.ɡʁɔ.tɑ̃/ |
égrotants /e.ɡʁɔ.tɑ̃/ |
| Giống cái | égrotant /e.ɡʁɔ.tɑ̃/ |
égrotantes /e.ɡʁɔ.tɑ̃t/ |
égrotant /e.ɡʁɔ.tɑ̃/
- (Văn học) Ốm yếu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “égrotant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)