Bước tới nội dung

éjointer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

éjointer ngoại động từ

  1. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Chặt cánh, bẻ cánh.
    éjointer un canard — chặt cánh vịt

Tham khảo