émondoir

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

émondoir

  1. Dao tỉa cành, câu liêm tỉa cành.

Tham khảo[sửa]