énarque
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.naʁk/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| énarque /e.naʁk/ |
énarques /e.naʁk/ |
énarque gđ /e.naʁk/
- (Thân mật) Sinh viên (cựu sinh viên) trường đại học hành chính.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “énarque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)