Bước tới nội dung

énormément

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.nɔʁ.me.mɑ̃/

Phó từ

énormément /e.nɔʁ.me.mɑ̃/

  1. Nhiều quá đáng.
    Il fume énornément — anh ta hút nhiều quá đáng

Tham khảo